- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)HỘI Ý
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)HÌNH THANH
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
lương tâm
lương tâm
中人的道德感和责任感;做事情时的诚实和正直rén de dàodé gǎn hé zérènwù gǎn;zuòshìqing shí de chéngshí hé zhèngzhí
Anh ấy rất có lương tâm.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
lương tâm
lương tâm
中人的道德感和责任感;做事情时的诚实和正直rén de dàodé gǎn hé zérènwù gǎn;zuòshìqing shí de chéngshí hé zhèngzhí
Anh ấy rất có lương tâm.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.