良心
良心
lương tâm
lương tâm
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6040
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lương tâm
中人的道德感和责任感;做事情时的诚实和正直rén de dàodé gǎn hé zérènwù gǎn;zuòshìqing shí de chéngshí hé zhèngzhí
- 。
Anh ấy rất có lương tâm.
Đang tải…
良心
Phồn thể良
lương tâm
lương tâm
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6040
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lương tâm
中人的道德感和责任感;做事情时的诚实和正直rén de dàodé gǎn hé zérènwù gǎn;zuòshìqing shí de chéngshí hé zhèngzhí
- 。
Anh ấy rất có lương tâm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.