/
韦
韦
vi
⾱bộ vi · 4 néthọ Vĩ
2 nghĩa#11624
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Vĩ
中中国古代姓氏,现代也有人使用zhōngguó gǔdài xìngshì、xiàndài yě yǒu rén shǐyòng
- 貳名danh từ
da mềm; da thuộc
中经过处理变得柔软的动物皮肤jīngguò chǔlǐ biànde róuruǎn de dòngwù pífu
- 。
Đôi giày này làm bằng da mềm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
韦
Phồn thể韋
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Vĩ
中中国古代姓氏,现代也有人使用zhōngguó gǔdài xìngshì、xiàndài yě yǒu rén shǐyòng
- 貳名danh từ
da mềm; da thuộc
中经过处理变得柔软的动物皮肤jīngguò chǔlǐ biànde róuruǎn de dòngwù pífu
- 。
Đôi giày này làm bằng da mềm.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.