违反

违反
wéifǎn
vi phản

vi phạm; vi phạm pháp luật

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3971
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vi phạm; vi phạm pháp luật

    不遵守法律或规则bù zūnshǒu fǎlǜ huò guīzé

    • Bạn không thể vi phạm quy định.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.