支持
ủng hộ; hỗ trợ; support
NGHĨA
- 壹动động từ
ủng hộ; hỗ trợ; support
中赞成或帮助某人、某事zànchéng huò bāngzhù mǒurén、mǒushì
- 。
Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
- 貳动động từ
ủng hộ; hỗ trợ; hậu thuẫn
中赞成并帮助某人或某事zànchéng bìng bāngzhù mǒurén huò mǒushì
- 參动động từ
ủng hộ; hỗ trợ; sự ủng hộ; sự hỗ trợ
中赞同并帮助某人或某事zàngtóng bìng bāngzhù mǒurén huò mǒushì
- 肆动động từ
ủng hộ; hỗ trợ; bảo trợ
中赞成并帮助某人或某事zànchéng bìng bangzhù mǒurén huò mǒushì
- 伍动động từ
ủng hộ; hỗ trợ; bảo trợ
中赞同和帮助某人或某事zàngtóng hé bāngzhù mǒurén huò mǒushì
- 陸动động từ
chống đỡ; nâng đỡ
中帮助或赞同某人或某事bāngzhù huò zànstóng mǒurén huò mǒushì
ủng hộ; hỗ trợ; support
NGHĨA
- 壹动động từ
ủng hộ; hỗ trợ; support
中赞成或帮助某人、某事zànchéng huò bāngzhù mǒurén、mǒushì
- 。
Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
- 貳动động từ
ủng hộ; hỗ trợ; hậu thuẫn
中赞成并帮助某人或某事zànchéng bìng bāngzhù mǒurén huò mǒushì
- 參动động từ
ủng hộ; hỗ trợ; sự ủng hộ; sự hỗ trợ
中赞同并帮助某人或某事zàngtóng bìng bāngzhù mǒurén huò mǒushì
- 肆动động từ
ủng hộ; hỗ trợ; bảo trợ
中赞成并帮助某人或某事zànchéng bìng bangzhù mǒurén huò mǒushì
- 伍动động từ
ủng hộ; hỗ trợ; bảo trợ
中赞同和帮助某人或某事zàngtóng hé bāngzhù mǒurén huò mǒushì
- 陸动động từ
chống đỡ; nâng đỡ
中帮助或赞同某人或某事bāngzhù huò zànstóng mǒurén huò mǒushì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.