Tới nội dung chính

支持

支持
zhīchí
chi trì

ủng hộ; hỗ trợ; support

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)6 nghĩa#934Lượng từ 个
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ủng hộ; hỗ trợ; support

    中赞成或帮助某人、某事zànchéng huò bāngzhù mǒurén、mǒushì

    • 。

      Tôi ủng hộ quyết định của bạn.

  2. 貳动động từ

    ủng hộ; hỗ trợ; hậu thuẫn

    中赞成并帮助某人或某事zànchéng bìng bāngzhù mǒurén huò mǒushì

  3. 參动động từ

    ủng hộ; hỗ trợ; sự ủng hộ; sự hỗ trợ

    中赞同并帮助某人或某事zàngtóng bìng bāngzhù mǒurén huò mǒushì

  4. 肆动động từ

    ủng hộ; hỗ trợ; bảo trợ

    中赞成并帮助某人或某事zànchéng bìng bangzhù mǒurén huò mǒushì

  5. 伍动động từ

    ủng hộ; hỗ trợ; bảo trợ

    中赞同和帮助某人或某事zàngtóng hé bāngzhù mǒurén huò mǒushì

  6. 陸动động từ

    chống đỡ; nâng đỡ

    中帮助或赞同某人或某事bāngzhù huò zànstóng mǒurén huò mǒushì

支
zhī
chi
BỘ THỦ⽀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu