观点
观点
quan điểm
quan điểm; góc nhìn; cách nhìn
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#3317Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan điểm; góc nhìn; cách nhìn
中关于某事的看法或意见guānyú mǒu shì de kànfǎ huò yìjian
- ?
Quan điểm của bạn là gì?
- 貳名danh từ
quan điểm; góc nhìn; ý kiến
中对事物的看法或认识duì shìwù de kànfǎ huò rènshi
- 參名danh từ
quan điểm; góc nhìn; lập trường
中对某事物的看法或想法duì mǒu shìwù de kànfǎ huò xiǎngfǎ
Đang tải…
观点
Phồn thể觀點
quan điểm
quan điểm; góc nhìn; cách nhìn
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#3317Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan điểm; góc nhìn; cách nhìn
中关于某事的看法或意见guānyú mǒu shì de kànfǎ huò yìjian
- ?
Quan điểm của bạn là gì?
- 貳名danh từ
quan điểm; góc nhìn; ý kiến
中对事物的看法或认识duì shìwù de kànfǎ huò rènshi
- 參名danh từ
quan điểm; góc nhìn; lập trường
中对某事物的看法或想法duì mǒu shìwù de kànfǎ huò xiǎngfǎ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 见jiàngặp; thấy
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 觉juécảm thấy; chạm phải
- 视shìnhìn; xem; coi
- 觅mì(văn) tìm kiếm; tìm
- 观guānxem; ngắm nhìn; duyệt
- 覌guānquan sát; nhìn; xem xét
- 觃yàndùng trong địa danh
- 规guīquy tắc; quy định; khuôn phép
- 覐juéthức tỉnh; giác ngộ
- 觇chānquan sát; nhìn trộm
- 觋xíthầy pháp (nam); thầy phù thủy (nam)