Tới nội dung chính

观点

观点
guāndiǎn
quan điểm

quan điểm; góc nhìn; cách nhìn

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#3317Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quan điểm; góc nhìn; cách nhìn

    中关于某事的看法或意见guānyú mǒu shì de kànfǎ huò yìjian

    • ?

      Quan điểm của bạn là gì?

  2. 貳名danh từ

    quan điểm; góc nhìn; ý kiến

    中对事物的看法或认识duì shìwù de kànfǎ huò rènshi

  3. 參名danh từ

    quan điểm; góc nhìn; lập trường

    中对某事物的看法或想法duì mǒu shìwù de kànfǎ huò xiǎngfǎ

观
guān
quan
BỘ THỦ⾒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu