/
贾
贾
giả
⾙bộ bối · 10 néthọ Giả
1 nghĩa#3318
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Giả
中一个中文姓氏yī gè zhōngwén xìngshì
贾
cổ
⾙bộ bối · 10 nétthương nhân; người buôn bán
2 nghĩa#3318
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thương nhân; người buôn bán
中做买卖的人;商人zuò mǎimài de rén;shāngrén
- 。
Giả là thương nhân thời cổ đại.
- 貳动động từ
mua
中购买东西;用钱换取物品gòumǎi dōngxi;yòng qián huàn qǔ wùpǐn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
贾
Phồn thể賈
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Giả
中一个中文姓氏yī gè zhōngwén xìngshì
贾
Phồn thể賈
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thương nhân; người buôn bán
中做买卖的人;商人zuò mǎimài de rén;shāngrén
- 。
Giả là thương nhân thời cổ đại.
- 貳动động từ
mua
中购买东西;用钱换取物品gòumǎi dōngxi;yòng qián huàn qǔ wùpǐn
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.