Tới nội dung chính

贾

贾
Jiǎ
giả
⾙bộ bối · 10 nét

họ Giả

1 nghĩa#3318
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Giả

    中一个中文姓氏yī gè zhōngwén xìngshì

贾
Jiǎ
giả
BỘ THỦ⾙
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu