赌
赌
đổ
⾙bộ bối · 12 nétcá cược; đánh bạc
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2165
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cá cược; đánh bạc
中用钱或东西跟别人比赛,赢者获得对方的钱或东西yòng qián huò dōngxi gēn biérén bǐsài, yíngzhě huòdé duìfāng de qián huò dōngxi
- 。
Anh ấy thích đánh bạc.
Đang tải…
赌
Phồn thể賭
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cá cược; đánh bạc
中用钱或东西跟别人比赛,赢者获得对方的钱或东西yòng qián huò dōngxi gēn biérén bǐsài, yíngzhě huòdé duìfāng de qián huò dōngxi
- 。
Anh ấy thích đánh bạc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.