反驳
反驳
phản bác
phản bác; bác bỏ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14408
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phản bác; bác bỏ
中用言语反对别人的意见yòng yányǔ fǎnduì biérén de yìjiàn
- 。
Anh ấy đã phản bác quan điểm của tôi.
- 貳动động từ
bác bỏ; phản bác
中用理由反对或否定别人的说法yòng lǐyóu fǎnduì huò fǒudìng biérén de shuōfǎ
Đang tải…
反驳
Phồn thể反駁
phản bác
phản bác; bác bỏ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14408
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phản bác; bác bỏ
中用言语反对别人的意见yòng yányǔ fǎnduì biérén de yìjiàn
- 。
Anh ấy đã phản bác quan điểm của tôi.
- 貳动động từ
bác bỏ; phản bác
中用理由反对或否定别人的说法yòng lǐyóu fǎnduì huò fǒudìng biérén de shuōfǎ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu