批判
批判
phê phán
phê phán; chỉ trích
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18890Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phê phán; chỉ trích
- 。
Chúng ta nên phê phán hành vi này.
- 貳动động từ
phê bình; chỉ trích; phê
- 。
Chúng ta không nên phê phán người khác.
Đang tải…
批判
Phồn thể批
phê phán
phê phán; chỉ trích
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18890Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phê phán; chỉ trích
- 。
Chúng ta nên phê phán hành vi này.
- 貳动động từ
phê bình; chỉ trích; phê
- 。
Chúng ta không nên phê phán người khác.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.