Tới nội dung chính

货

货
huò
hoá
⾙bộ bối · 8 nét

hàng hóa; hàng; tiền tệ

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#3315Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hàng hóa; hàng; tiền tệ

    中商品;东西;钱shāngpǐn;dōngxi;qián

    • 。

      Những món hàng này rất rẻ.

  2. 貳名danh từ

    hàng hóa; hàng; (chỉ người hoặc vật có tính chất xấu) đồ, thứ

    中商品;可以买卖的东西shāngrǔn; kěyǐ mǎimài de dōngxi

    • 。

      Những mặt hàng này rất được ưa chuộng.

  3. 參名danh từ

    hàng hóa; hàng; tiền (trong một số ngữ cảnh)

    中钱或商品的统称;可交易的东西qián huò shāngyǐn de tǒngchèng; kě jiāoyì de dōngxi

    • 。

      Lô hàng này chất lượng rất tốt.

货
huò
hoá
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu