shēn
sân
bộ nhân · 12 nét

tiến lên; tiến bước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiến lên; tiến bước

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.