/
赞
赞
tán
⾙bộ bối · 16 nétkhen ngợi; ca ngợi
1 nghĩa#7096
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khen ngợi; ca ngợi
中表示赞美或支持biǎoshì zànměi huò zhīchí
- 。
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
赞
Phồn thể讃
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khen ngợi; ca ngợi
中表示赞美或支持biǎoshì zànměi huò zhīchí
- 。
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
KẾT HỢP5 cụm
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.