表扬

表扬
biǎoyáng
biểu dương

khen ngợi; biểu dương

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#16963
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khen ngợi; biểu dương

    • Cô giáo đã khen tôi.

  2. động từ

    khen thưởng; biểu dương; tuyên dương

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.