夸奖

夸奖
kuājiǎng
khoa thưởng

khen ngợi; biểu dương

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8847
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khen ngợi; biểu dương

    说别人的好处或优点shuō biérén de hǎochù huò yōudiǎn

    • Cô giáo khen tôi học giỏi.

  2. động từ

    khen ngợi; tán dương

    用好听的话表扬某人yòng hǎotīng de huà biǎoyáng mǒu rén

    • Cô giáo đã khen tôi.

  3. động từ

    khen ngợi; tán dương

    用好话表扬某人yòng hǎo huà biǎoyáng mǒu rén

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.