Tới nội dung chính

裴

裴
péi
bùi
⾐bộ y · 14 nét

họ Bùi

2 nghĩa#16449
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Bùi

  2. 貳形tính từ

    dài và rộng (nói về trang phục)

裴
péi
bùi
BỘ THỦ⾐
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu