Tới nội dung chính

裔

裔
yì
duệ
⾐bộ y · 13 nét

con cháu; hậu duệ; người gốc (dùng trong từ ghép chỉ dòng dõi)

4 nghĩa#12679
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con cháu; hậu duệ; người gốc (dùng trong từ ghép chỉ dòng dõi)

    中人的后代或子孙;血统的延续rén de hòudài huò zǐsun;xuètǒng de yánxù

    • 。

      Anh ấy là người gốc Hoa.

  2. 貳名danh từ

    hậu duệ; con cháu (từ ghép)

    中人的后代;某人的子孙rén de hòudài;mǒurén de zǐsun

  3. 參名danh từ

    (văn) vùng đất xa xôi; hậu duệ; dòng dõi

    中指人的后代或血统;也指远方的地域zhǐ rén de hòudài huò xuètǒng; yě zhǐ yuǎnfāng de dìyù

  4. 肆名danh từ

    (văn) rìa; ngoại vi; con cháu (dòng dõi)

    中家族的后代;子孙jiāzú de hòudài;zǐsūn

裔
yì
duệ
BỘ THỦ⾐
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu