Tới nội dung chính

谴责

谴责
qiǎnzé
khiển trách

lên án; khiển trách

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#10008
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lên án; khiển trách

    中用言辞表示对某人或某事的强烈不满和反对yòng yáncí biǎoshì duì mǒurén huò mǒushì de qiángliè búmǎn hé fǎnduì

    • 。

      Chúng tôi lên án hành vi này.

  2. 貳动động từ

    lên án; khiển trách; chỉ trích

    中用言语表示不满和反对yòng yányǔ biǎoshì búmǎn hé fǎnduì

  3. 參动động từ

    bình luận; phê bình; đánh giá

    中用言语表示不赞成和反对yòng yányǔ biǎoshì búzànchéng hé fǎnduì

  4. 肆动động từ

    tố giác; tố cáo

    中用严厉的言语表示不满和反对yòng yánlì de yányǔ biǎoshì búmǎn hé fǎnduì

  5. 伍动động từ

    thi hành án phạt; xử tử

    中用言语表示强烈不满和反对yòng yányǔ biǎoshì qiángliè búmǎn hé fǎnduì

谴
qiǎn
khiển
BỘ THỦ⾔
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu