员工

员工
yuángōng
viên công

nhân viên; nhân viên công ty

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3011
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên; nhân viên công ty

    在公司或机构工作的人zài gōngsī huò jīgòu gōngzuò de rén

    • Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)HỘI Ý

Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.