责怪
责怪
trách quái
trách mắng; quở trách
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7264
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trách mắng; quở trách
中认为某人做错了事情,表示不满rènwéi mǒurén zuòcuòle shìqing、biǎoshì búmǎn
- 。
Bạn không thể trách anh ấy.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Anh chỉ trách người chứ không trách mình.
- 貳动động từ
quở trách; mắng mỏ; khiển trách
中因为某人做错了事而指责他yīnwèi mǒurén zuòcuò le shì érhuà zhǐzé tā
Đang tải…
责怪
Phồn thể責怪
trách quái
trách mắng; quở trách
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7264
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trách mắng; quở trách
中认为某人做错了事情,表示不满rènwéi mǒurén zuòcuòle shìqing、biǎoshì búmǎn
- 。
Bạn không thể trách anh ấy.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Anh chỉ trách người chứ không trách mình.
- 貳动động từ
quở trách; mắng mỏ; khiển trách
中因为某人做错了事而指责他yīnwèi mǒurén zuòcuò le shì érhuà zhǐzé tā
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.