职业高尔夫球协会

职业高尔夫球协会
ZhíGāoěrqiúXiéhuì
chức nghiệp cao nhĩ phu cầu hiệp hội

Hiệp hội Golf Chuyên nghiệp (PGA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hiệp hội Golf Chuyên nghiệp (PGA)

    • Anh ấy đã gia nhập Hiệp hội Golf Chuyên nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.