/
耻
耻
sỉ
⽿bộ nhĩ · 10 nétxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
1 nghĩa#12191
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
中感到不光荣、难为情的感受gǎndào bù guāngróngyì、nánwéiqíng de gǎnshòu
- 。
Anh ấy cảm thấy rất nhục nhã.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA1
耻
Phồn thể恥
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
中感到不光荣、难为情的感受gǎndào bù guāngróngyì、nánwéiqíng de gǎnshòu
- 。
Anh ấy cảm thấy rất nhục nhã.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)
- 聼tīngnghe; lắng nghe