Tới nội dung chính

耻

耻
chǐ
sỉ
⽿bộ nhĩ · 10 nét

xấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã

1 nghĩa#12191
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã

    中感到不光荣、难为情的感受gǎndào bù guāngróngyì、nánwéiqíng de gǎnshòu

    • 。

      Anh ấy cảm thấy rất nhục nhã.

耻
chǐ
sỉ
BỘ THỦ⽿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu