/
耶
耶
gia
⽿bộ nhĩ · 8 néttrợ từ nghi vấn (văn cổ)
1 nghĩa#763
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
trợ từ nghi vấn (văn cổ)
中文言文中表示疑问的词wényánwén zhōng biǎoshì yíwèn de cí
耶
gia
⽿bộ nhĩ · 8 nétâm phiên tự "ye"
1 nghĩa#763
NGHĨA
NGHĨA
- 壹叹thán từ
âm phiên tự "ye"
中表示惊讶、疑问或感叹的语气词biǎoshì jīngyà、yíwèn huò gǎntàn de yǔqìcí
- !!
Yeah! Chúng ta thắng rồi!
耶
gia
⽿bộ nhĩ · 8 nétơi; ôi (thán từ cuối câu biểu thị hứng khởi)
1 nghĩa#763
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
ơi; ôi (thán từ cuối câu biểu thị hứng khởi)
中句子末尾的叹词,表示兴奋、惊讶等jùzi mòwěi de tàncí, biǎoshì xīngfèn、jīngyà děng
- !
Chúng ta cùng đi chơi nhé!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
LIÊN QUAN
耶
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
trợ từ nghi vấn (văn cổ)
中文言文中表示疑问的词wényánwén zhōng biǎoshì yíwèn de cí
耶
NGHĨA
NGHĨA
- 壹叹thán từ
âm phiên tự "ye"
中表示惊讶、疑问或感叹的语气词biǎoshì jīngyà、yíwèn huò gǎntàn de yǔqìcí
- !!
Yeah! Chúng ta thắng rồi!
耶
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
ơi; ôi (thán từ cuối câu biểu thị hứng khởi)
中句子末尾的叹词,表示兴奋、惊讶等jùzi mòwěi de tàncí, biǎoshì xīngfèn、jīngyà děng
- !
Chúng ta cùng đi chơi nhé!
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)
- 聼tīngnghe; lắng nghe