Tới nội dung chính

职

职
zhí
chức
⽿bộ nhĩ · 11 nét

chức vụ; chức; nhiệm vụ

2 nghĩa#21132
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chức vụ; chức; nhiệm vụ

    • 。

      Anh ấy làm việc tại một công ty lớn.

  2. 貳名danh từ

    chức vụ; nhiệm vụ; chức trách

    • ?

      Trách nhiệm của bạn là gì?

职
zhí
chức
BỘ THỦ⽿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu