Tới nội dung chính

缩小

缩小
suōxiǎo
súc tiểu

thu nhỏ; giảm bớt; co lại

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#9454
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thu nhỏ; giảm bớt; co lại

    中使变得小或少shǐ biànde xiǎo huòshǎo

    • 。

      Xin hãy thu nhỏ bức ảnh.

缩
suō
súc
BỘ THỦ⽷
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu