Tới nội dung chính

放大

放大
fàngdà
phóng đại

tăng lớn; mở rộng; phóng to

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8046
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tăng lớn; mở rộng; phóng to

    中使某物变得更大或更宽广shǐ mǒuwù biàndé gèngdà huò gèng kuānguǎng

    • 。

      Xin hãy phóng to bức ảnh.

  2. 貳动động từ

    phóng to; tăng lớn; mở rộng

    中使某物看起来或变得更大、更明显shǐ mǒuwù kànqǐlái huò biàndé gèng dà、gèng míngxiǎn

    • 。

      Xin hãy phóng to bức ảnh.

放
fàng
phóng
BỘ THỦ⽁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu