距离
距离
cự ly
khoảng cách; cự ly
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#2013Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoảng cách; cự ly
中两个地方或两个事物之间隔开的长度liǎng ge dìfang huò liǎng ge shìwù zhījiān gékaī de chángdù
- 。
Khoảng cách giữa chúng ta rất xa.
- 貳动động từ
khoảng cách; cự ly; cách
中两个人或物之间相隔的空间或地点liǎng gè rén huò wù zhī jiān xiāng gé de kōngjiān huò dìdiǎn
- 。
Chúng tôi cách nhau rất xa.
Đang tải…
距离
Phồn thể距離
cự ly
khoảng cách; cự ly
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#2013Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoảng cách; cự ly
中两个地方或两个事物之间隔开的长度liǎng ge dìfang huò liǎng ge shìwù zhījiān gékaī de chángdù
- 。
Khoảng cách giữa chúng ta rất xa.
- 貳动động từ
khoảng cách; cự ly; cách
中两个人或物之间相隔的空间或地点liǎng gè rén huò wù zhī jiān xiāng gé de kōngjiān huò dìdiǎn
- 。
Chúng tôi cách nhau rất xa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.