- 足túc(bàn chân)BỘ
- 巨cự(lớn, to lớn)HÌNH THANH
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
khoảng cách; cự ly
khoảng cách; cự ly
中两个地方或两个事物之间隔开的长度liǎng ge dìfang huò liǎng ge shìwù zhījiān gékaī de chángdù
Khoảng cách giữa chúng ta rất xa.
khoảng cách; cự ly; cách
中两个人或物之间相隔的空间或地点liǎng gè rén huò wù zhī jiān xiāng gé de kōngjiān huò dìdiǎn
Chúng tôi cách nhau rất xa.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
khoảng cách; cự ly
khoảng cách; cự ly
中两个地方或两个事物之间隔开的长度liǎng ge dìfang huò liǎng ge shìwù zhījiān gékaī de chángdù
Khoảng cách giữa chúng ta rất xa.
khoảng cách; cự ly; cách
中两个人或物之间相隔的空间或地点liǎng gè rén huò wù zhī jiān xiāng gé de kōngjiān huò dìdiǎn
Chúng tôi cách nhau rất xa.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.