规模

规模
guī
quy mô

quy mô; phạm vi; quy mô lớn

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8394
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy mô; phạm vi; quy mô lớn

    事物的大小或范围shìwù de dàxiǎo huò fànwéi

    • Quy mô của công ty này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.