石油输出国组织

石油输出国组织
ShíyóuShūchūguózhī
thạch dầu thâu xuất quốc tổ chức

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ

    • Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ là một tổ chức quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.