硬
cứng; cứng rắn; vững chắc
NGHĨA
- 壹形tính từ
cứng; cứng rắn; vững chắc
中不软、坚实的;用力大的bù ruǎn、jiānshí de;yònglì dà de
- 。
Hòn đá này rất cứng.
- 貳形tính từ
cứng; cứng rắn; mạnh mẽ; kiên quyết
中坚强有力;不柔软jiānqiáng yǒulì;bù róuruǎn
- 。
Anh ấy là một người rất kiên cường.
- 參形tính từ
cứng; cứng rắn; tốt (chất lượng); có năng lực (người)
中质量好的;坚固的;有能力的zhìliàng hǎo de;jiānggù de;yǒu néngglì de
- 。
Anh ấy là một người rất giỏi.
- 肆副trạng từ
cứng rắn; kiên quyết; không nhượng bộ
中坚决地;不改变态度或决定jiānjué de;bù gǎibiàn tàidù huò juédìng
- 。
Anh ấy kiên quyết không đồng ý.
- 伍形tính từ
cứng; rắn chắc; (về thức ăn) chắc bụng, nhiều chất, no lâu; cứng đầu, kiên quyết; cưỡng ép
中坚固不柔软;不易弯曲或破坏jiānggù bù róuruǎn; búyì wānqū huò pòhuài
- 。
Loại bánh mì này rất cứng.
- 陸副trạng từ
một cách vất vả; với nhiều khó khăn
中用力很大;费力地yònglì hěn dà、fèilì de
- 。
Anh ấy đã cố gắng mở cửa ra.
NGHĨA
- 壹形tính từ
cứng; cứng rắn; vững chắc
中不软、坚实的;用力大的bù ruǎn、jiānshí de;yònglì dà de
- 。
Hòn đá này rất cứng.
- 貳形tính từ
cứng; cứng rắn; mạnh mẽ; kiên quyết
中坚强有力;不柔软jiānqiáng yǒulì;bù róuruǎn
- 。
Anh ấy là một người rất kiên cường.
- 參形tính từ
cứng; cứng rắn; tốt (chất lượng); có năng lực (người)
中质量好的;坚固的;有能力的zhìliàng hǎo de;jiānggù de;yǒu néngglì de
- 。
Anh ấy là một người rất giỏi.
- 肆副trạng từ
cứng rắn; kiên quyết; không nhượng bộ
中坚决地;不改变态度或决定jiānjué de;bù gǎibiàn tàidù huò juédìng
- 。
Anh ấy kiên quyết không đồng ý.
- 伍形tính từ
cứng; rắn chắc; (về thức ăn) chắc bụng, nhiều chất, no lâu; cứng đầu, kiên quyết; cưỡng ép
中坚固不柔软;不易弯曲或破坏jiānggù bù róuruǎn; búyì wānqū huò pòhuài
- 。
Loại bánh mì này rất cứng.
- 陸副trạng từ
một cách vất vả; với nhiều khó khăn
中用力很大;费力地yònglì hěn dà、fèilì de
- 。
Anh ấy đã cố gắng mở cửa ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu
- 碎suìvỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn