Tới nội dung chính

碰

碰
pèng
bính
⽯bộ thạch · 13 nét

va chạm; đụng

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1203
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    va chạm; đụng

    中用身体接触到某物;撞到yòng shēntǐ jiēchù dào mǒuwù; zhuàng dào

    • 。

      Tôi đã gặp một người bạn cũ.

  2. 貳动động từ

    chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển

    中用身体或物体接触某物yòng shēntǐ huò wùtǐ jiēchù mǒuwù

    • !

      Đừng chạm vào đồ của tôi!

  3. 參动động từ

    tình cờ gặp gỡ; ngẫu nhiên gặp

    中偶然相遇、遇见ǒuránxāngyù、yùjiàn

    • 。

      Chúng tôi đã gặp một người bạn cũ.

碰
pèng
bính
BỘ THỦ⽯
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu