/
碞
碞
nham
⽯bộ thạch · 14 nétvách đá; bờ dốc đứng
1 nghĩa#1315
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vách đá; bờ dốc đứng
中高耸陡峭的石头gāo sǒng dòuqiào de shítou
LIÊN QUAN
碞
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vách đá; bờ dốc đứng
中高耸陡峭的石头gāo sǒng dòuqiào de shítou
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu
- 碎suìvỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn