yán
nham
bộ thạch · 14 nét

vách đá; bờ dốc đứng

1 nghĩa#1315
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vách đá; bờ dốc đứng

    高耸陡峭的石头gāo sǒng dòuqiào de shítou

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.