Tới nội dung chính

碗

碗
wǎn
oản
⽯bộ thạch · 13 nét

cái bát; cái chậu

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#6416Lượng từ 个 / 只
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cái bát; cái chậu

    中盛饭或汤的圆形容器shèng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù

    • 。

      Cái bát này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng)

    中盛饭或汤的圆形容器chéng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù

    • 。

      Làm ơn cho tôi một cái bát.

碗
wǎn
oản
BỘ THỦ⽯
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu