碗
碗
oản
⽯bộ thạch · 13 nétcái bát; cái chậu
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#6416Lượng từ 个 / 只
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cái bát; cái chậu
中盛饭或汤的圆形容器shèng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù
- 。
Cái bát này rất đẹp.
- 貳名danh từ
cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng)
中盛饭或汤的圆形容器chéng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù
- 。
Làm ơn cho tôi một cái bát.
Đang tải…
碗
Phồn thể㼝
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cái bát; cái chậu
中盛饭或汤的圆形容器shèng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù
- 。
Cái bát này rất đẹp.
- 貳名danh từ
cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng)
中盛饭或汤的圆形容器chéng fàn huò tāng de yuánxíng róngjù
- 。
Làm ơn cho tôi một cái bát.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碎suìvỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn