pēng
phanh
bộ thạch · 10 nét

huyện Khúc Ma Lai

1 nghĩa#4342
NGHĨA

NGHĨA

  1. huyện Khúc Ma Lai

    发出很大的响声,像东西碰撞的声音fāchū hěn dà de xiǎngshēng,xiàng dōngxi pèngzhuàng de shēngyīn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.