Tới nội dung chính

瞒

瞒
mán
man
⽬bộ mục · 15 nét

chim yến thông thường (Apus apus)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3859
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chim yến thông thường (Apus apus)

    中隐藏,不让别人知道yǐncáng, búràng biérén zhīdào

    • ?

      Bạn đang giấu tôi điều gì vậy?

  2. 貳动động từ

    luật thông thường; thông luật (common law)

    中隐藏真实情况,不让别人知道yǐncáng zhēnshí qíngkuàng、búràng biérén zhīdào

    • 。

      Bạn đừng giấu tôi.

瞒
mán
man
BỘ THỦ⽬
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu