期盼

期盼
pàn
kỳ phán

mong đợi; trông chờ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12673
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mong đợi; trông chờ

    盼望;希望能够得到或实现的事情pànwàng;xīwàng néngggòu huòdào huò shíxiàn de shìqing

    • Chúng tôi mong đợi sự xuất hiện của bạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỳ(cái đó, ấy)HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng, tháng)BỘ

Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.