Tới nội dung chính

着

着
zhe
trước
⽬bộ mục · 11 nét

(trợ từ) đang; trạng thái kéo dài

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#71
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    (trợ từ) đang; trạng thái kéo dài

着
zhāo
trước
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu