Tới nội dung chính

盾

盾
dùn
thuẫn
⽬bộ mục · 9 nét

trắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]

3 nghĩa#1426Lượng từ 面
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]

    中保护身体的武器,用来抵挡敌人的攻击bǎohù shēntǐ de wǔqì, yònglái dǐdǎng díren de gōngjī

    • 。

      Anh ấy đang cầm một cái khiên.

  2. 貳量lượng từ

    đồng (tiền Việt Nam)

    中越南的货币单位yuènán de huòbì dānwèi

    • ?

      Một đồng bằng bao nhiêu nhân dân tệ?

  3. 參名danh từ

    đồng (đơn vị tiền tệ của Indonesia, Hà Lan v.v.)

    中印度尼西亚、荷兰等国家的货币单位yìndùnìyàxiyà、hélan děng guójiā de huòbì dānwèi

盾
dùn
thuẫn
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu