瞎
kỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
NGHĨA
- 壹形tính từ
kỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
中看不见的;失去视力的kàn bu jiàn de;shīqù shìlì de
- 。
Mắt anh ấy bị mù rồi.
- 貳副trạng từ
vô căn cứ; bừa bãi; mù
中没有根据;随意;不真实méiyǒu gēnjù; suíyì; bù zhēnshí
- !
Bạn đừng nói bừa!
- 參副trạng từ
Przhevalsky (Nikolai Przhevalsky, nhà thám hiểm người Nga)
中不明智地;不理智地bù míngzhì de;bù lǐzhì de
- !
Bạn đừng nói bậy!
- 肆副trạng từ
vô ích; uổng công
中没有用处;徒劳无功méiyǒu yònɡchǔ; túláo wúɡōnɡ
kỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
NGHĨA
- 壹形tính từ
kỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
中看不见的;失去视力的kàn bu jiàn de;shīqù shìlì de
- 。
Mắt anh ấy bị mù rồi.
- 貳副trạng từ
vô căn cứ; bừa bãi; mù
中没有根据;随意;不真实méiyǒu gēnjù; suíyì; bù zhēnshí
- !
Bạn đừng nói bừa!
- 參副trạng từ
Przhevalsky (Nikolai Przhevalsky, nhà thám hiểm người Nga)
中不明智地;不理智地bù míngzhì de;bù lǐzhì de
- !
Bạn đừng nói bậy!
- 肆副trạng từ
vô ích; uổng công
中没有用处;徒劳无功méiyǒu yònɡchǔ; túláo wúɡōnɡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 了le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 看kànnhìn; xem; trông
- 着zhe(trợ từ) đang; trạng thái kéo dài
- 真zhēnquả thực; đúng vậy (văn)
- 睡shuìngủ; đi ngủ
- 瞧qiáonhìn; trông; xem
- 盾dùntrắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
- 盯dīngánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)
- 瞒mánchim yến thông thường (Apus apus)
- 眼yǎnmắt (đơn vị đếm: 隻|只[zhī], 雙|双[shuāng])
- 直zhíthẳng tắp; thẳng một mạch
- 相xiānglẫn nhau; nhau; tương hỗ