Tới nội dung chính

浪费

浪费
làngfèi
lãng phí

lãng phí; phung phí

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1723
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lãng phí; phung phí

    中不珍惜地使用、消耗或丢弃东西bù zhēnxī de shǐyòng、xiāohào huò diūqì dōngxi

    • 。

      Đừng lãng phí thời gian.

  2. 貳动động từ

    tiêu tiền bừa bãi; hoang phí

    中不必要地用掉;不珍惜地使用bù bìyào de yòngdiào;bù zhēnxī de shǐyòng

浪
làng
lãng
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu