Tới nội dung chính

靡

靡
mí
my
⾮bộ phi · 19 nét

hoang phí; lãng phí (tiền bạc)

1 nghĩa#11434
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    hoang phí; lãng phí (tiền bạc)

    中浪费金钱或财物làngfèi jīnqián huò cáiwù

靡
mí
my
BỘ THỦ⾮
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu