my
bộ phi · 19 nét

hoang phí; lãng phí (tiền bạc)

1 nghĩa#11434
NGHĨA

NGHĨA

  1. hoang phí; lãng phí (tiền bạc)

    浪费金钱或财物làngfèi jīnqián huò cáiwù

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.