- 米mễ(gạo)BỘ
- 青thanh(xanh trong, tinh khiết)HÌNH THANH
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
sức; sức lực; năng lượng
sức; sức lực; năng lượng
中人做事所需的体力和心理力量rén zuòshì suǒ xūyào de tǐlì hé xīnlǐ lìliang
Anh ấy rất có năng lượng.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
sức; sức lực; năng lượng
sức; sức lực; năng lượng
中人做事所需的体力和心理力量rén zuòshì suǒ xūyào de tǐlì hé xīnlǐ lìliang
Anh ấy rất có năng lượng.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.