精力

精力
jīng
tinh lực

sức; sức lực; năng lượng

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#7220
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức; sức lực; năng lượng

    人做事所需的体力和心理力量rén zuòshì suǒ xūyào de tǐlì hé xīnlǐ lìliang

    • Anh ấy rất có năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.