粮食

粮食
liángshi

lương thực; thực phẩm

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#9606Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lương thực; thực phẩm

    用来吃的谷物和其他农产品yònglái chī de gǔwù hé qítā nóngchǎnpǐn

    • Chúng tôi có rất nhiều lương thực.

  2. danh từ

    lương thực; ngũ cốc; thức ăn

    用来吃的谷类或豆类植物的果实yònglái chī de gǔlèi huò dòulèi zhíwù de guǒshí

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.