资源

资源
yuán
tư nguyên

tài nguyên; nguồn lực

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5496
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tài nguyên; nguồn lực

    天然的矿物、水等有用的东西tiānrán de kuàngwù、shuǐ děng yǒuyòng de dōngxi

    • Chúng ta nên bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

  2. danh từ

    tài nguyên; nguồn lực

    国家或地区拥有的可以利用的物质、人力等guójiā huò dìqū yōngyǒu de kěyǐ lìyòng de wùzhì、rénlì děng

    • Chúng tôi có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.