良
良
lương
⾉bộ cấn · 7 néttốt; lành
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#34938
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốt; lành
- 。
Anh ấy là một người tốt bụng.
- 貳副trạng từ
rất; lắm
- 。
Anh ấy đã không nói chuyện rất lâu rồi.
- 參副trạng từ
rất; tốt; lành
Đang tải…
良
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốt; lành
- 。
Anh ấy là một người tốt bụng.
- 貳副trạng từ
rất; lắm
- 。
Anh ấy đã không nói chuyện rất lâu rồi.
- 參副trạng từ
rất; tốt; lành
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.