欣赏

欣赏
xīnshǎng
hân thưởng

thưởng thức; trân trọng; ngưỡng mộ

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2543
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thưởng thức; trân trọng; ngưỡng mộ

    喜欢看或听某样东西;觉得很好xǐhuān kàn huò tīng mǒuyàng dōngxi; juéde hěn hǎo

    • Tôi thích thưởng thức âm nhạc.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.