Tới nội dung chính

艺术

艺术
yìshù
nghệ thuật

mỹ thuật; nghệ thuật tạo hình

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2169
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỹ thuật; nghệ thuật tạo hình

    中用创意和技能创作的美的作品或活动yòng chuàngyi hé jìnéng chuàngzuò de měi de zuòpǐn huò huódòng

    • 。

      Tôi thích nghệ thuật.

艺
yì
nghệ
BỘ THỦ⾋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu