才华
才华
tài hoa
nhân tài; người tài năng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7122Lượng từ 份
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân tài; người tài năng
中人具有的聪慧和能力rén jùyǒu de conghuì hé nénglicheng
- 。
Anh ấy rất tài năng.
Đang tải…
才华
Phồn thể才華
tài hoa
nhân tài; người tài năng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7122Lượng từ 份
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân tài; người tài năng
中人具有的聪慧和能力rén jùyǒu de conghuì hé nénglicheng
- 。
Anh ấy rất tài năng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.