音乐

音乐
yīnyuè
âm nhạc

âm nhạc; nhạc

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#825Lượng từ 张 / 曲 / 段
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm nhạc; nhạc

    用声音组成的艺术形式yòng shēngyīn zǔchéng de yìshù xíngshì

    • Tôi thích nghe nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.