放松

放松
fàngsōng
phóng tông

thư giãn; buông lỏng; nới lỏng

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#994
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thư giãn; buông lỏng; nới lỏng

    使身体和心情变得轻松、舒服shǐ shēntǐ hé xīnqíng biàn de qīngsōng、shūfu

    • Bạn nên thư giãn một chút.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.