Tới nội dung chính

戒备

戒备
jièbèi
giới bị

cảnh giác; đề phòng; trong tư thế sẵn sàng ứng phó

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14669
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cảnh giác; đề phòng; trong tư thế sẵn sàng ứng phó

    中为了防止危险而保持警惕和准备wèile fángzhǐ wēixiǎn ér báochíc jǐngtì hé zhǔnbèi

    • 。

      Chúng ta phải cảnh giác.

  2. 貳动động từ

    cảnh giác; đề phòng; cảnh bị

    中做好准备以防危险;保持警惕zuò hǎo zhǔnbèi yǐ fángzhǐ wēixiǎn;bǎochíng jǐngtì

    • 。

      Chúng ta phải luôn cảnh giác.

戒
jiè
giới
BỘ THỦ⼽
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu